● Các học phần của chương trình và phân bổ thời lượng
|
TT
|
Học phần
|
Tiết
|
Tổng số ĐVHT
|
Học kỳ
|
|
A
|
Các môn chung
|
425
|
23
|
|
|
1
|
Chính trị
|
90
|
5
|
1
|
|
2
|
Tiếng Anh 1
|
60
|
3
|
1
|
|
3
|
Tiếng Anh 2
|
60
|
3
|
2
|
|
4
|
Tin học cơ bản
|
45
|
2
|
2
|
|
5
|
Giáo dục pháp luật
|
35
|
2
|
1
|
|
6
|
Thể dục
|
60
|
3
|
2
|
|
7
|
Giáo dục quốc phòng 1
|
45
|
3
|
1
|
|
8
|
Giáo dục quốc phòng 2
|
30
|
2
|
1
|
|
B
|
Các môn cơ sở
|
480
|
30
|
|
|
9
|
Kinh tế chính trị
|
45
|
3
|
1
|
|
10
|
Luật kinh tế
|
45
|
3
|
2
|
|
11
|
Quản trị doanh nghiệp
|
45
|
3
|
3
|
|
12
|
Kinh tế vi mô
|
45
|
3
|
1
|
|
13
|
Marketing
|
30
|
2
|
2
|
|
14
|
Lý thuyết thống kê
|
60
|
3
|
2
|
|
15
|
Soạn thảo văn bản
|
45
|
2
|
3
|
|
16
|
Nguyên lý h. toán, kế toán
|
75
|
5
|
1
|
|
17
|
Lý thuyết tài chính
|
45
|
3
|
2
|
|
18
|
Lý thuyết tiền tệ tín dụng
|
45
|
3
|
2
|
|
C
|
Các môn chuyên ngành
|
585
|
30
|
|
|
19
|
Kế toán doanh nghiệp 1
|
120
|
5
|
2
|
|
20
|
Kế toán doanh nghiệp 2
|
120
|
5
|
3
|
|
21
|
Tài chính doanh nghiệp
|
90
|
5
|
3
|
|
22
|
Phân tích hoạt động kinh doanh
|
60
|
3
|
4
|
|
23
|
Kế toán máy
|
60
|
3
|
3
|
|
24
|
Kế toán thuế
|
45
|
3
|
4
|
|
25
|
Kế toán h.chính s.nghiệp
|
45
|
3
|
4
|
|
26
|
Kiểm toán
|
45
|
3
|
4
|
|
D
|
Thực tập
|
|
14
|
|
|
27
|
Thực tập cơ bản
|
|
4
|
3
|
|
28
|
Thực tập nghiệp vụ
|
|
4
|
4
|
|
29
|
Thực tập tốt nghiệp 1
|
|
3
|
4
|
|
30
|
Thực tập tốt nghiệp 2
|
|
3
|
4
|
|
|
CỘNG :
|
1490
|
97
|
|
● Thi tốt nghiệp
|
TT
|
Môn thi
|
Hình thức
|
Thời gian (phút)
|
|
1
|
Chính trị
|
Viết
|
180
|
|
2
|
Lý thuyết tổng hợp
|
Viết
|
180
|
|
3
|
Thực hành nghề nghiệp
|
Thực hành
|
|
|