● Các học phần của chương trình và phân bổ thời lượng
|
S
T
T
|
Tên học phần
|
Tổng
số
tiết
|
Tổng
số
ĐVHT
|
Phân bổ thời lượng dạy học
(đvht)
|
|
HK-I
|
HK-II
|
HK-III
|
HK-IV
|
|
A
|
Học phần chung
|
435
|
22
|
20
|
2
|
|
|
|
I
|
Học phần bắt buộc
|
405
|
20
|
20
|
|
|
|
|
1
|
Chính trị
|
90
|
5
|
5
|
|
|
|
|
2
|
Tiếng Anh
|
90
|
5
|
5
|
|
|
|
|
3
|
Tin học
|
60
|
3
|
3
|
|
|
|
|
4
|
Pháp luật
|
30
|
2
|
2
|
|
|
|
|
5
|
Giáo dục thể chất
|
60
|
2
|
2
|
|
|
|
|
6
|
Giáo dục quốc phòng
|
75
|
3
|
3
|
|
|
|
|
II
|
Học phần tự chọn ( chọn 1 trong 2 học phần )
|
30
|
2
|
|
2
|
|
|
|
1
|
Kỹ năng giao tiếp
|
30
|
2
|
|
|
|
|
|
2
|
Khởi tạo doanh nghiệp
|
30
|
2
|
|
|
|
|
|
B
|
Học phần cơ sở
|
480
|
29
|
07
|
14
|
06
|
02
|
|
1
|
Kinh tế chính trị
|
60
|
4
|
4
|
|
|
|
|
2
|
Luật kinh tế
|
45
|
3
|
|
3
|
|
|
|
3
|
Tài chính - Tiền tệ
|
90
|
5
|
|
5
|
|
|
|
4
|
Nguyên lý kế toán
|
60
|
3
|
3
|
|
|
|
|
5
|
Lý thuyết thống kê
|
60
|
3
|
|
3
|
|
|
|
6
|
Soạn thảo văn bản
|
30
|
2
|
|
|
|
2
|
|
7
|
Kinh tế quốc tế
|
45
|
3
|
|
|
3
|
|
|
8
|
Kinh tế vi mô
|
45
|
3
|
|
3
|
|
|
|
9
|
Marketing
|
45
|
3
|
|
|
3
|
|
|
C
|
Học phần chuyên môn
|
540
|
31
|
0
|
9
|
16
|
6
|
|
1
|
Quản trị doanh nghiệp
|
60
|
3
|
|
|
3
|
|
|
2
|
Tài chính doanh nghiệp
|
90
|
5
|
|
5
|
|
|
|
3
|
Kế toán TCDN
|
75
|
4
|
|
4
|
|
|
|
4
|
Nghiệp vụ NHTM
|
75
|
4
|
|
|
4
|
|
|
5
|
Thẩm định tín dụng
|
45
|
3
|
|
|
3
|
|
|
6
|
Thị trường chứng khoán
|
45
|
3
|
|
|
3
|
|
|
7
|
Thuế
|
45
|
3
|
|
|
3
|
|
|
8
|
Phân tích hoạt động KD
|
60
|
3
|
|
|
|
3
|
|
9
|
Nghiệp vụ NHNN
|
45
|
3
|
|
|
|
3
|
|
Tổng cộng (I+II+III)
|
1455
|
82
|
27
|
25
|
22
|
08
|
|
D
|
Thực tập
|
|
|
|
|
|
|
|
I
|
Thực tập cơ bản
|
480
|
8
|
0
|
0
|
4
|
4
|
|
1
|
Thực tập cơ bản
|
240
|
4
|
|
|
4
|
|
|
2
|
Thực tập nghiệp vụ
|
240
|
4
|
|
|
|
4
|
|
II
|
Thực tập tốt nghiệp
|
420
|
07
|
0
|
0
|
0
|
07
|
|
1
|
Thực tập tốt nghiệp 1
|
180
|
3
|
|
|
|
3
|
|
2
|
Thực tập tốt nghiệp 2
|
240
|
4
|
|
|
|
4
|
|
Tổng cộng (I+II+III+IV+V)
|
2355
|
97
|
27
|
25
|
26
|
19
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
● Thi tốt nghiệp
|
TT
|
Môn thi
|
Hình thức thi
|
Thời gian
(phút)
|
|
1
|
Chính trị
|
viết
|
120
|
|
2
|
Lý thuyết tổng hợp - Nghiệp vụ ngân hàng thương mại - Phân tích tài chính doanh nghiệp
|
viết
|
150
|
|
3
|
Thực hành nghề nghiệp
|
viết
|
180
|
|