KẾT QUẢ KỲ THI TỐT NGHIỆP TCN HỆ CHÍNH QUY - LẦN 1, NĂM 2010
Ngành Điện công nghiệp, khóa 1 (2008-2010)
|
TT
|
Họ và tên
|
Giới
|
Ngày sinh
|
Chính trị
|
Lý thuyết nghề
|
Thực hành nghề
|
|
1
|
Dương Công
|
Chiến
|
Nam
|
26/3/1989
|
5.0
|
8.0
|
8.0
|
|
2
|
Nguyễn Hùng
|
Dũng
|
Nam
|
10/6/1989
|
5.0
|
8.5
|
9.0
|
|
3
|
Trịnh Ngọc
|
Dũng
|
Nam
|
10/11/1990
|
5.0
|
8.0
|
9.0
|
|
4
|
Nguyễn Hữu
|
Duy
|
Nam
|
25/12/1989
|
5.0
|
8.5
|
9.0
|
|
5
|
Nguyễn Thọ
|
Hải
|
Nam
|
10/1/1990
|
5.0
|
8.5
|
9.0
|
|
6
|
Hoàng Đức
|
Huy
|
Nam
|
19/8/1990
|
5.0
|
8.5
|
9.0
|
|
7
|
Nguyễn Ngọc
|
Luận
|
Nam
|
13/4/1990
|
5.5
|
10
|
10
|
|
8
|
Võ Ngọc
|
Nam
|
Nam
|
10/10/1989
|
v
|
v
|
v
|
|
9
|
Hà Văn
|
Thành
|
Nam
|
2/2/1984
|
5.0
|
8.5
|
10
|
|
10
|
Nguyễn Chí
|
Thành
|
Nam
|
29/6/1989
|
5.0
|
8.0
|
10
|
|
11
|
Nguyễn Văn
|
Thành
|
Nam
|
19/11/1984
|
5.0
|
9.5
|
10
|
|
12
|
Nguyễn Văn
|
Thuận
|
Nam
|
26/1/1990
|
5.0
|
8.0
|
10
|
|
13
|
Nguyễn Bá
|
Trinh
|
Nam
|
30/7/1987
|
5.0
|
8.0
|
9.0
|
|
14
|
Hoàng Lê Quốc
|
Trọng
|
Nam
|
21/5/1990
|
5.0
|
8.0
|
8.0
|
|
15
|
Bạch Đức
|
Tư
|
Nam
|
1/1/1990
|
5.0
|
7.5
|
9.0
|
|
16
|
Hoàng Thanh
|
Tùng
|
Nam
|
3/2/1990
|
5.0
|
7.0
|
9.0
|
|
17
|
Đỗ Huy
|
Tường
|
Nam
|
13/9/1990
|
5.0
|
9.5
|
10
|
|
18
|
Đào Duy
|
Văn
|
Nam
|
6/6/1989
|
5.0
|
7.0
|
8.0
|
|
19
|
Bảo Châu Đông
|
Á
|
Nam
|
20/9/1990
|
5.0
|
8.5
|
9.0
|
|
20
|
Nguyễn Thế
|
Cường
|
Nam
|
20/6/1989
|
5.0
|
7.0
|
10
|
|
21
|
Võ Văn
|
Hùng
|
Nam
|
21/11/1989
|
5.5
|
7.0
|
8.0
|
|
22
|
Phùng Thành
|
Luân
|
Nam
|
1/1/1989
|
5.5
|
7.5
|
8.0
|
|
23
|
Châu Viết
|
Roăn
|
Nam
|
31/5/1986
|
5.0
|
7.0
|
9.0
|
|
24
|
Hoàng Anh
|
Tuấn
|
Nam
|
15/4/1987
|
5.0
|
7.5
|
8.0
|
|